passion week

passion week

Passion Week is observed with quiet reflection and prayer.

Định nghĩa

Danh từ - Tuần Thương Khó: "passion week" thuật ngữ chỉ tuần lễ trước Lễ Phục Sinh trong Kitô giáo, kỷ niệm cuộc khổ nạn cái chết của Chúa Giêsu. Từ "passion" ở đây mang nghĩa "sự chịu khổ" chứ không phải "đam mê".

dụ sử dụng
  • (Người Kitô hữu cử hành Tuần Thương Khó bằng lời cầu nguyện ăn chay.)
  • (Trong Tuần Thương Khó, nhiều nhà thờ tổ chức các buổi lễ đặc biệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "passion week" thường được viết hoa (Passion Week) trong văn bản tôn giáo trang trọng.
  • "passion week" đôi khi được dùng đồng nghĩa với "Holy Week", nhưng "passion week" nhấn mạnh hơn vào khía cạnh khổ nạn.
Biến thể từ gần giống
  • Passion play (n): vở kịch về cuộc khổ nạn của Chúa Giêsu.
    • The town is famous for its passion play. (Thị trấn nổi tiếng với vở kịch về cuộc khổ nạn của Chúa.)
  • Passiontide (n): mùa khổ nạn, khoảng thời gian từ tuần thứ năm Mùa Chay đến Lễ Phục Sinh.
Từ đồng nghĩa
  • Holy Week: Tuần Thánh, tuần lễ trước Lễ Phục Sinh.
  • Great Week: Tuần Lớn, tên gọi khác trong một số truyền thống Kitô giáo.
Các cụm từ liên quan
  • Passion Sunday: Chúa Nhật Khổ Nạn, ngày bắt đầu Tuần Thương Khó.
  • Passiontide: Mùa Khổ Nạn, khoảng thời gian dài hơn bao gồm Tuần Thương Khó.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "passion week", đây thuật ngữ tôn giáo chuyên biệt.